liên tưởng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Nhân một sự việc, hiện tượng đang xem xét mà nghĩ ngay đến một sự việc, hiện tượng khác có mối liên quan nào đó trong tâm trí. Đây là hoạt động tư duy tự nhiên, khi một ý nghĩ này dẫn dắt đến một ý nghĩ khác dựa trên sự tương đồng, gần gũi, tương phản hoặc mối quan hệ nhân-quả.
- Tạo ra sự kết nối giữa các ý tưởng, hình ảnh hoặc cảm xúc trong tâm trí.
Danh từ:
- Sự liên tưởng; mối liên hệ giữa các ý nghĩ, hình ảnh hoặc ký ức được gợi lên trong đầu óc. Thường dùng trong các cụm như "mối liên tưởng", "quan hệ liên tưởng".
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Ngửi thấy mùi hoa sữa, tôi liên tưởng ngay đến con phố nhỏ thời sinh viên.
- Nhìn đám mây hình thù kỳ lạ, các em nhỏ thích thú liên tưởng đến những con vật ngộ nghĩnh.
- Âm nhạc đó khiến người nghe dễ dàng liên tưởng đến khung cảnh đồng quê yên bình.
Danh từ:
- Giữa hai sự kiện này không hề có một mối liên tưởng nào cả.
- Bài thơ giàu sức gợi, tạo ra nhiều liên tưởng thú vị cho độc giả.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sự liên tưởng tự do": Một kỹ thuật trong tâm lý học, nơi một người nói ra bất kỳ ý nghĩ nào xuất hiện trong đầu mà không kiểm duyệt, nhằm khám phá tiềm thức.
- "Liên tưởng đối lập": Kiểu liên tưởng dựa trên sự tương phản, trái ngược (ví dụ: nóng -> lạnh, sáng -> tối).
- "Liên tưởng tiếp cận": Kiểu liên tưởng dựa trên sự gần gũi trong không gian hoặc thời gian (ví dụ: bàn -> ghế, mưa -> cây cối xanh tươi).
Biến thể và từ gần giống
- Liên tưởng học (danh từ): Môn học hoặc phương pháp nghiên cứu về các quy luật của sự liên tưởng trong tư duy.
- Tưởng tượng (động từ): Tạo ra hình ảnh, ý tưởng mới trong tâm trí, không nhất thiết phải xuất phát từ một sự việc có thực hoặc có mối liên hệ trực tiếp như "liên tưởng".
- Hồi tưởng (động từ): Nhớ lại, nghĩ về những ký ức, sự việc đã qua trong quá khứ của chính mình.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩ tới: (động từ) Mang tính thông thường, chỉ việc nghĩ đến điều gì đó.
- Gợi nhớ: (động từ) Làm cho nhớ lại.
- Gợi lên: (động từ) Làm xuất hiện trong tâm trí (hình ảnh, cảm xúc...).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Liên tưởng tới: Cụm động từ thông dụng nhất, chỉ đối tượng mà sự suy nghĩ hướng đến.
- Câu chuyện anh kể khiến tôi liên tưởng tới một kỷ niệm cũ.
- Liên tưởng với: Nhấn mạnh mối quan hệ, sự kết nối giữa hai đối tượng.
- Màu đỏ thường được liên tưởng với nhiệt huyết và sức mạnh.
Thành ngữ liên quan
- "Liên tưởng bất chợt": Sự liên tưởng xảy ra một cách đột ngột, không có chủ đích trước.
- "Mạch liên tưởng": Chuỗi các ý nghĩ nối tiếp nhau một cách logic hoặc theo cảm xúc.
- Tiếng nhạc du dương đã đứt đoạn mạch liên tưởng của anh ấy.
- đg. (hoặc d.). Nhân sự việc, hiện tượng nào đó mà nghĩ tới sự việc, hiện tượng khác có liên quan. Nghe tiếng pháo liên tưởng tới ngày Tết. Quan hệ liên tưởng.